Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lập Kế Hoạch Nhân Lực Cho Ra Mắt Sản Phẩm Mới – Easy Level

Workforce
(n) lực lượng lao động
Launch
(v) khởi động (dự án, chương trình)
Assembly
(n) cuộc họp, sự tập hợp
Training
(n) đào tạo
Backup
(n) dự phòng; (v) sao lưu dữ liệu, hỗ trợ

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Workforce
Launch
Assembly
Training
Backup
(n) đào tạo
(n) dự phòng; (v) sao lưu dữ liệu, hỗ trợ
(n) cuộc họp, sự tập hợp
(v) khởi động (dự án, chương trình)
(n) lực lượng lao động

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Workforce” mean?
4. What does “Launch” mean?
5. What does “Assembly” mean?
6. What does “Training” mean?
7. What does “Backup” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: