Từ Vựng:
Motion graphics: (n) đồ họa chuyển động
Sequence: (n) chuỗi cảnh
Animation: (n) hoạt hình
Project file: (n) tệp dự án
Corporate: (adj) thuộc về công ty, doanh nghiệp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Motion graphics: (n) đồ họa chuyển động
Sequence: (n) chuỗi cảnh
Animation: (n) hoạt hình
Project file: (n) tệp dự án
Corporate: (adj) thuộc về công ty, doanh nghiệp
Luyện tập thêm về bài học này: