Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lập Kế Hoạch Thay Đổi Công Nghệ – Easy Level

Change
(v) thay đổi; (n) sự thay đổi
Plan
(v) lên kế hoạch; (n) kế hoạch
Train
(v) đào tạo; (n) khóa đào tạo
Support
(v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Feedback
(n) phản hồi

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Change
Plan
Train
Support
Feedback
(v) thay đổi; (n) sự thay đổi
(v) lên kế hoạch; (n) kế hoạch
(v) đào tạo; (n) khóa đào tạo
(n) phản hồi
(v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Change” mean?
4. What does “Plan” mean?
5. What does “Train” mean?
6. What does “Support” mean?
7. What does “Feedback” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: