Từ Vựng:
Disruption: (n) sự gián đoạn
Sequence: (n) trình tự
Communicate: (v) truyền đạt
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên kế hoạch
Test: (n) bài kiểm tra; (v) kiểm tra
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Disruption: (n) sự gián đoạn
Sequence: (n) trình tự
Communicate: (v) truyền đạt
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên kế hoạch
Test: (n) bài kiểm tra; (v) kiểm tra
Luyện tập thêm về bài học này: