Từ Vựng:
Infringement: (n) sự vi phạm (quyền sở hữu trí tuệ)
Remedy: (n) biện pháp khắc phục; (v) khắc phục
Order: (n) lệnh (tòa án)
Settle: (v) giải quyết (tranh chấp)
Original: (adj) nguyên bản, gốc (tác phẩm)
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Infringement: (n) sự vi phạm (quyền sở hữu trí tuệ)
Remedy: (n) biện pháp khắc phục; (v) khắc phục
Order: (n) lệnh (tòa án)
Settle: (v) giải quyết (tranh chấp)
Original: (adj) nguyên bản, gốc (tác phẩm)
Luyện tập thêm về bài học này: