Từ Vựng:
Infringement: (n) sự vi phạm (quyền sở hữu trí tuệ)
Jurisdiction: (n) thẩm quyền pháp lý
Enforcement: (n) sự thi hành (pháp luật, quyền sở hữu trí tuệ)
Mediation: (n) sự hòa giải
Arbitration: (n) sự trọng tài
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Infringement: (n) sự vi phạm (quyền sở hữu trí tuệ)
Jurisdiction: (n) thẩm quyền pháp lý
Enforcement: (n) sự thi hành (pháp luật, quyền sở hữu trí tuệ)
Mediation: (n) sự hòa giải
Arbitration: (n) sự trọng tài
Luyện tập thêm về bài học này: