Từ Vựng:
Legal: (adj) thuộc pháp lý, hợp pháp
Notice: (n) thông báo; (v) thông báo, chú ý
Lawsuit: (n) vụ kiện, vụ tranh tụng
Permission: (n) sự cho phép, giấy phép
Copyright: (n) bản quyền, quyền tác giả
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Legal: (adj) thuộc pháp lý, hợp pháp
Notice: (n) thông báo; (v) thông báo, chú ý
Lawsuit: (n) vụ kiện, vụ tranh tụng
Permission: (n) sự cho phép, giấy phép
Copyright: (n) bản quyền, quyền tác giả
Luyện tập thêm về bài học này: