Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Chứng Chỉ Bảo Hộ Bổ Sung – Easy Level

Patent
(n) bằng sáng chế; (v) cấp bằng sáng chế
Certificate
(n) giấy chứng nhận
Expiry
(n) sự hết hạn
Application
(n) đơn đăng ký
Protection
(n) sự bảo hộ

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Patent
Certificate
Expiry
Application
Protection
(n) giấy chứng nhận
(n) đơn đăng ký
(n) sự hết hạn
(n) bằng sáng chế; (v) cấp bằng sáng chế
(n) sự bảo hộ

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Patent” mean?
4. What does “Certificate” mean?
5. What does “Expiry” mean?
6. What does “Application” mean?
7. What does “Protection” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: