Từ Vựng:
Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế
Protection: (n) sự bảo hộ
Infringement: (n) sự xâm phạm (quyền sở hữu trí tuệ)
Register: (v) đăng ký; (n) sổ đăng ký
Copy: (n) bản sao; (v) sao chép
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế
Protection: (n) sự bảo hộ
Infringement: (n) sự xâm phạm (quyền sở hữu trí tuệ)
Register: (v) đăng ký; (n) sổ đăng ký
Copy: (n) bản sao; (v) sao chép
Luyện tập thêm về bài học này: