Từ Vựng:
Domain: (n) tên miền
Register: (v) đăng ký; (n) sổ đăng ký
Market: (v) tiếp thị; (n) thị trường
Trust: (n) sự tin cậy, ủy thác
Ranking: (n) thứ hạng, bảng xếp hạng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Domain: (n) tên miền
Register: (v) đăng ký; (n) sổ đăng ký
Market: (v) tiếp thị; (n) thị trường
Trust: (n) sự tin cậy, ủy thác
Ranking: (n) thứ hạng, bảng xếp hạng
Luyện tập thêm về bài học này: