Từ Vựng:
Infringement: (n) sự vi phạm (quyền sở hữu trí tuệ)
Legal: (adj) thuộc pháp lý
Protect: (v) bảo vệ (quyền sở hữu trí tuệ)
Register: (v) đăng ký; (n) sự đăng ký
Action: (n) hành động pháp lý, vụ kiện
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Infringement: (n) sự vi phạm (quyền sở hữu trí tuệ)
Legal: (adj) thuộc pháp lý
Protect: (v) bảo vệ (quyền sở hữu trí tuệ)
Register: (v) đăng ký; (n) sự đăng ký
Action: (n) hành động pháp lý, vụ kiện
Luyện tập thêm về bài học này: