1. Infringement
2. Legal
3. Protect
4. Register
5. Action
(n) hành động pháp lý, vụ kiện
(v) bảo vệ (quyền sở hữu trí tuệ)
(n) sự vi phạm (quyền sở hữu trí tuệ)
(adj) thuộc pháp lý
(v) đăng ký; (n) sự đăng ký
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.