Từ Vựng:
Patent: (n) bằng sáng chế
Renewal: (n) sự gia hạn
Strategic: (adj) mang tính chiến lược
Portfolio: (n) danh mục tài sản (ví dụ: danh mục bằng sáng chế)
Expiration: (n) sự hết hạn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Patent: (n) bằng sáng chế
Renewal: (n) sự gia hạn
Strategic: (adj) mang tính chiến lược
Portfolio: (n) danh mục tài sản (ví dụ: danh mục bằng sáng chế)
Expiration: (n) sự hết hạn
Luyện tập thêm về bài học này: