Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kiểm Toán Thiết Kế Cho Cấp Phép Thương Hiệu Thời Trang – Advanced Level

Portfolio
(n) danh mục đầu tư tài sản trí tuệ
Originality
(n) tính độc đáo, tính mới lạ
Trademark
(n) nhãn hiệu thương mại
Consistency
(n) sự nhất quán, sự đồng nhất
Appeal
(v) kháng cáo, kêu gọi; (n) sự kháng cáo, lời kêu gọi

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Portfolio
Originality
Trademark
Consistency
Appeal
(n) danh mục đầu tư tài sản trí tuệ
(n) sự nhất quán, sự đồng nhất
(n) tính độc đáo, tính mới lạ
(v) kháng cáo, kêu gọi; (n) sự kháng cáo, lời kêu gọi
(n) nhãn hiệu thương mại

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Portfolio” mean?
4. What does “Originality” mean?
5. What does “Trademark” mean?
6. What does “Consistency” mean?
7. What does “Appeal” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: