Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chuẩn Bị Báo Cáo Kiểm Tra Quyền Kiểu Dáng – Medium Level

Design rights
(n) quyền thiết kế
Clearance
(n) sự kiểm tra pháp lý, sự cho phép sử dụng
Deadline
(n) hạn chót, thời hạn cuối cùng
Third-party
(n) bên thứ ba
Summary
(n) bản tóm tắt, bản tổng hợp

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Design rights
Clearance
Deadline
Third-party
Summary
(n) sự kiểm tra pháp lý, sự cho phép sử dụng
(n) bản tóm tắt, bản tổng hợp
(n) bên thứ ba
(n) hạn chót, thời hạn cuối cùng
(n) quyền thiết kế

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Design rights” mean?
4. What does “Clearance” mean?
5. What does “Deadline” mean?
6. What does “Third-party” mean?
7. What does “Summary” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: