Từ Vựng:
Register: (v) đăng ký; (n) sổ đăng ký
Trademark: (n) nhãn hiệu
Transparency: (n) tính minh bạch
Contract: (n) hợp đồng
Patent: (n) bằng sáng chế; (v) cấp bằng sáng chế
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Register: (v) đăng ký; (n) sổ đăng ký
Trademark: (n) nhãn hiệu
Transparency: (n) tính minh bạch
Contract: (n) hợp đồng
Patent: (n) bằng sáng chế; (v) cấp bằng sáng chế
Luyện tập thêm về bài học này: