Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nộp Đơn Khiếu Nại UDRP Cho Kẻ Chiếm Giữ Tên Miền – Easy Level

Cybersquatter
(n) kẻ chiếm đoạt tên miền mạng trái phép
UDRP
(n) Quy trình Giải quyết Tranh chấp Tên miền cấp Cao
Complaint
(n) đơn khiếu nại, đơn tố cáo
Brand
(n) thương hiệu
Bad faith
(n) ý định xấu, hành vi không trung thực

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Cybersquatter
UDRP
Complaint
Brand
Bad faith
(n) thương hiệu
(n) kẻ chiếm đoạt tên miền mạng trái phép
(n) đơn khiếu nại, đơn tố cáo
(n) ý định xấu, hành vi không trung thực
(n) Quy trình Giải quyết Tranh chấp Tên miền cấp Cao

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Cybersquatter” mean?
4. What does “UDRP” mean?
5. What does “Complaint” mean?
6. What does “Brand” mean?
7. What does “Bad faith” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: