Từ Vựng:
Opposition: (n) sự phản đối
Trade mark: (n) nhãn hiệu thương mại
Conflict: (n) xung đột
Evidence: (n) bằng chứng
File: (v) nộp hồ sơ; (n) hồ sơ, tài liệu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Opposition: (n) sự phản đối
Trade mark: (n) nhãn hiệu thương mại
Conflict: (n) xung đột
Evidence: (n) bằng chứng
File: (v) nộp hồ sơ; (n) hồ sơ, tài liệu
Luyện tập thêm về bài học này: