1. Dispute
2. Jurisdiction
3. Civil law
4. Common law
5. Expert
(n) tranh chấp; (v) tranh luận
(n) chuyên gia; (adj) thành thạo, chuyên môn
(n) luật dân sự
(n) thẩm quyền tài phán
(n) luật thông thường
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.