Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra sổ sách
Sublicensee: (n) bên được cấp quyền phụ
Compliance: (n) sự tuân thủ
Approval: (n) sự phê duyệt
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra sổ sách
Sublicensee: (n) bên được cấp quyền phụ
Compliance: (n) sự tuân thủ
Approval: (n) sự phê duyệt
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này: