Từ Vựng:
License: (n) giấy phép; (v) cấp phép
Copyleft: (n) bản quyền ngược (chính sách cho phép tự do sử dụng, sửa đổi và phân phối tác phẩm)
Attribution: (n) sự ghi nhận công lao
Compliance: (n) sự tuân thủ
Reputation: (n) uy tín
Luyện tập thêm về bài học này: