Từ Vựng:
Blocking mark: (n) nhãn hiệu chặn
Non-use: (n) việc không sử dụng
Cancellation: (n) hủy bỏ
Affidavit: (n) bản khai có tuyên thệ
Evidence: (n) bằng chứng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Blocking mark: (n) nhãn hiệu chặn
Non-use: (n) việc không sử dụng
Cancellation: (n) hủy bỏ
Affidavit: (n) bản khai có tuyên thệ
Evidence: (n) bằng chứng
Luyện tập thêm về bài học này: