Từ Vựng:
Indemnity: (n) sự bồi thường thiệt hại
Representation: (n) sự trình bày, sự cam kết
Warranty: (n) bảo đảm, bảo hành
Patent: (n) bằng sáng chế; (v) cấp bằng sáng chế
Contractual: (adj) thuộc về hợp đồng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Indemnity: (n) sự bồi thường thiệt hại
Representation: (n) sự trình bày, sự cam kết
Warranty: (n) bảo đảm, bảo hành
Patent: (n) bằng sáng chế; (v) cấp bằng sáng chế
Contractual: (adj) thuộc về hợp đồng
Luyện tập thêm về bài học này: