Từ Vựng:
Trademark: (n) nhãn hiệu thương mại
Register: (v) đăng ký; (n) sổ đăng ký
Availability: (n) tính khả dụng
Renew: (v) gia hạn
Consistency: (n) tính nhất quán
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Trademark: (n) nhãn hiệu thương mại
Register: (v) đăng ký; (n) sổ đăng ký
Availability: (n) tính khả dụng
Renew: (v) gia hạn
Consistency: (n) tính nhất quán
Luyện tập thêm về bài học này: