Từ Vựng:
Objection: (n) sự phản đối
Descriptive: (adj) mang tính mô tả
Unique: (adj) độc nhất, duy nhất
Recognition: (n) sự công nhận
Response: (n) phản hồi, sự trả lời; (v) phản hồi, trả lời
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Objection: (n) sự phản đối
Descriptive: (adj) mang tính mô tả
Unique: (adj) độc nhất, duy nhất
Recognition: (n) sự công nhận
Response: (n) phản hồi, sự trả lời; (v) phản hồi, trả lời
Luyện tập thêm về bài học này: