Từ Vựng:
Agreement: (n) thỏa thuận
Copyright: (n) bản quyền
Clause: (n) điều khoản
Confidentiality: (n) tính bảo mật
Termination: (n) sự chấm dứt
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Agreement: (n) thỏa thuận
Copyright: (n) bản quyền
Clause: (n) điều khoản
Confidentiality: (n) tính bảo mật
Termination: (n) sự chấm dứt
Luyện tập thêm về bài học này: