Từ Vựng:
Vector: (n) véc tơ
Raster: (n) ảnh raster
Scale: (v) thay đổi kích thước; (n) tỷ lệ
Pixelated: (adj) bị vỡ hạt ảnh
Texture: (n) kết cấu bề mặt, họa tiết
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Vector: (n) véc tơ
Raster: (n) ảnh raster
Scale: (v) thay đổi kích thước; (n) tỷ lệ
Pixelated: (adj) bị vỡ hạt ảnh
Texture: (n) kết cấu bề mặt, họa tiết
Luyện tập thêm về bài học này: