Từ Vựng:
Sculpture: (n) tác phẩm điêu khắc
Track lighting: (n) hệ thống đèn ray
Dimmer: (n) công tắc điều chỉnh độ sáng
Fade: (v) mờ dần
Spotlight: (n) đèn chiếu điểm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Sculpture: (n) tác phẩm điêu khắc
Track lighting: (n) hệ thống đèn ray
Dimmer: (n) công tắc điều chỉnh độ sáng
Fade: (v) mờ dần
Spotlight: (n) đèn chiếu điểm
Luyện tập thêm về bài học này: