Từ Vựng:
Bitrate: (n) tốc độ bit
Resolution: (n) độ phân giải
Frame rate: (n) tốc độ khung hình
Export: (v) xuất file; (n) sự xuất file
Fast start: (n) khởi động nhanh
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Bitrate: (n) tốc độ bit
Resolution: (n) độ phân giải
Frame rate: (n) tốc độ khung hình
Export: (v) xuất file; (n) sự xuất file
Fast start: (n) khởi động nhanh
Luyện tập thêm về bài học này: