Từ Vựng:
Granite: (n) đá granite
Limestone: (n) đá vôi
Sandstone: (n) đá sa thạch
Sealing: (n) sự bịt kín, sự làm kín
Durable: (adj) bền, lâu bền
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Granite: (n) đá granite
Limestone: (n) đá vôi
Sandstone: (n) đá sa thạch
Sealing: (n) sự bịt kín, sự làm kín
Durable: (adj) bền, lâu bền
Luyện tập thêm về bài học này: