Từ Vựng:
Circadian: (adj) theo chu kỳ sinh học
Rhythm: (n) nhịp điệu
Brightness: (n) độ sáng
Relax: (v) thư giãn
Design: (v) thiết kế; (n) bản thiết kế
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Circadian: (adj) theo chu kỳ sinh học
Rhythm: (n) nhịp điệu
Brightness: (n) độ sáng
Relax: (v) thư giãn
Design: (v) thiết kế; (n) bản thiết kế
Luyện tập thêm về bài học này: