Từ Vựng:
Suite: (n) phòng bộ, phòng khép kín
Balcony: (n) ban công
Luxury: (n) sự sang trọng; (adj) sang trọng
Workspace: (n) không gian làm việc
Feature: (n) đặc điểm, tính năng; (v) làm nổi bật
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Suite: (n) phòng bộ, phòng khép kín
Balcony: (n) ban công
Luxury: (n) sự sang trọng; (adj) sang trọng
Workspace: (n) không gian làm việc
Feature: (n) đặc điểm, tính năng; (v) làm nổi bật
Luyện tập thêm về bài học này: