Từ Vựng:
Open-plan: (adj) không gian mở
Cellular: (adj) có vách ngăn, chia thành các phòng nhỏ
Privacy: (n) sự riêng tư
Distraction: (n) sự phân tâm
Cost: (n) chi phí; (v) tốn chi phí
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Open-plan: (adj) không gian mở
Cellular: (adj) có vách ngăn, chia thành các phòng nhỏ
Privacy: (n) sự riêng tư
Distraction: (n) sự phân tâm
Cost: (n) chi phí; (v) tốn chi phí
Luyện tập thêm về bài học này: