Từ Vựng:
Studio: (n) phòng làm việc thiết kế; xưởng thiết kế
Sofa bed: (n) ghế sofa giường
Foldable: (adj) có thể gập lại
Shelves: (n) kệ, giá đỡ
Multi-functionality: (n) tính đa chức năng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Studio: (n) phòng làm việc thiết kế; xưởng thiết kế
Sofa bed: (n) ghế sofa giường
Foldable: (adj) có thể gập lại
Shelves: (n) kệ, giá đỡ
Multi-functionality: (n) tính đa chức năng
Luyện tập thêm về bài học này: