Từ Vựng:
Handover: (n) sự bàn giao
Inspection: (n) sự kiểm tra
Practical: (adj) thiết thực, thực tế
Scratch: (n) vết xước
Durable: (adj) bền, lâu bền
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Handover: (n) sự bàn giao
Inspection: (n) sự kiểm tra
Practical: (adj) thiết thực, thực tế
Scratch: (n) vết xước
Durable: (adj) bền, lâu bền
Luyện tập thêm về bài học này: