Từ Vựng:
Lux: (n) đơn vị đo độ sáng
Office: (n) văn phòng
Meeting room: (n) phòng họp
Hallway: (n) hành lang
Lighting: (n) hệ thống chiếu sáng; (n) ánh sáng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Lux: (n) đơn vị đo độ sáng
Office: (n) văn phòng
Meeting room: (n) phòng họp
Hallway: (n) hành lang
Lighting: (n) hệ thống chiếu sáng; (n) ánh sáng
Luyện tập thêm về bài học này: