Từ Vựng:
Structure: (n) kết cấu, cấu trúc
Foundation: (n) móng, nền tảng
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Programme: (n) chương trình, kế hoạch
Subcontractor: (n) nhà thầu phụ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Structure: (n) kết cấu, cấu trúc
Foundation: (n) móng, nền tảng
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Programme: (n) chương trình, kế hoạch
Subcontractor: (n) nhà thầu phụ
Luyện tập thêm về bài học này: