Từ Vựng:
Workflow: (n) quy trình làm việc
Automation: (n) tự động hóa
Pipeline: (n) chuỗi công đoạn sản xuất
Tool: (n) công cụ
Test: (v) kiểm tra; (n) bài kiểm tra
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Workflow: (n) quy trình làm việc
Automation: (n) tự động hóa
Pipeline: (n) chuỗi công đoạn sản xuất
Tool: (n) công cụ
Test: (v) kiểm tra; (n) bài kiểm tra
Luyện tập thêm về bài học này: