Từ Vựng:
Seating: (n) chỗ ngồi
Capacity: (n) sức chứa
Comfortable: (adj) thoải mái
Mix: (v) pha trộn
Guest: (n) khách mời
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Seating: (n) chỗ ngồi
Capacity: (n) sức chứa
Comfortable: (adj) thoải mái
Mix: (v) pha trộn
Guest: (n) khách mời
Luyện tập thêm về bài học này: