Từ Vựng:
Economy: (n) nền kinh tế
Taxes: (n) thuế
Healthcare: (n) chăm sóc sức khỏe
Education: (n) giáo dục
Waste: (n) chất thải; (v) lãng phí
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Economy: (n) nền kinh tế
Taxes: (n) thuế
Healthcare: (n) chăm sóc sức khỏe
Education: (n) giáo dục
Waste: (n) chất thải; (v) lãng phí
Luyện tập thêm về bài học này: