Từ Vựng:
Handbook: (n) sổ tay hướng dẫn
Exam: (n) kỳ thi
Practice: (n) thực hành; (v) luyện tập
Confidence: (n) sự tự tin
Terminology: (n) thuật ngữ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Handbook: (n) sổ tay hướng dẫn
Exam: (n) kỳ thi
Practice: (n) thực hành; (v) luyện tập
Confidence: (n) sự tự tin
Terminology: (n) thuật ngữ
Luyện tập thêm về bài học này: