Từ Vựng:
Deliverables: (n) sản phẩm bàn giao
Responsive: (adj) phản hồi nhanh, linh hoạt
Timeline: (n) dòng thời gian, lịch trình
Concepts: (n) khái niệm, ý tưởng
Brand: (n) thương hiệu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Deliverables: (n) sản phẩm bàn giao
Responsive: (adj) phản hồi nhanh, linh hoạt
Timeline: (n) dòng thời gian, lịch trình
Concepts: (n) khái niệm, ý tưởng
Brand: (n) thương hiệu
Luyện tập thêm về bài học này: