Từ Vựng:
Manageable: (a) có thể quản lý được
Nervous: (a) lo lắng, hồi hộp
Polite: (a) lịch sự
Steady: (a) vững chắc, ổn định
Trust: (v) tin tưởng; (n) sự tin tưởng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Manageable: (a) có thể quản lý được
Nervous: (a) lo lắng, hồi hộp
Polite: (a) lịch sự
Steady: (a) vững chắc, ổn định
Trust: (v) tin tưởng; (n) sự tin tưởng
Luyện tập thêm về bài học này: