Từ Vựng:
Gene editing: (n) chỉnh sửa gen
Crispr: (n) kỹ thuật CRISPR (công cụ chỉnh sửa gen)
Dna sequencing: (n) giải trình tự DNA
Epigenetics: (n) di truyền biểu sinh
Definition: (n) định nghĩa
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Gene editing: (n) chỉnh sửa gen
Crispr: (n) kỹ thuật CRISPR (công cụ chỉnh sửa gen)
Dna sequencing: (n) giải trình tự DNA
Epigenetics: (n) di truyền biểu sinh
Definition: (n) định nghĩa
Luyện tập thêm về bài học này: