Tiếng Anh Cho Phiên Dịch: Briefing on Terminology Priorities – Easy Level

🎧 Briefing on Terminology Priorities
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Gene editing: (n) chỉnh sửa gen

Crispr: (n) kỹ thuật CRISPR (công cụ chỉnh sửa gen)

Dna sequencing: (n) giải trình tự DNA

Epigenetics: (n) di truyền biểu sinh

Definition: (n) định nghĩa


Luyện tập thêm về bài học này: