Từ Vựng:
Interpreter: (n) phiên dịch viên
Professional: (adj) chuyên nghiệp; (n) chuyên gia
Accurate: (adj) chính xác
Important: (adj) quan trọng
Trust: (v) tin tưởng; (n) sự tin cậy
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Interpreter: (n) phiên dịch viên
Professional: (adj) chuyên nghiệp; (n) chuyên gia
Accurate: (adj) chính xác
Important: (adj) quan trọng
Trust: (v) tin tưởng; (n) sự tin cậy
Luyện tập thêm về bài học này: