Từ Vựng:
Upset: (v) làm bối rối, làm khó xử; (adj) buồn bã, khó chịu
Ignore: (v) phớt lờ, không chú ý đến
Silence: (n) sự im lặng; (v) làm im lặng
Respect: (n) sự tôn trọng; (v) tôn trọng
Patient: (adj) kiên nhẫn; (n) bệnh nhân
Luyện tập thêm về bài học này: