Từ Vựng:
Confirm: (v) xác nhận
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Prepare: (v) chuẩn bị
Client: (n) khách hàng
Meeting: (n) cuộc họp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Confirm: (v) xác nhận
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Prepare: (v) chuẩn bị
Client: (n) khách hàng
Meeting: (n) cuộc họp
Luyện tập thêm về bài học này: