Tiếng Anh Cho Phiên Dịch: Confirming What Was Said – Medium Level

🎧 Confirming What Was Said
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Confirm: (v) xác nhận

Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo

Prepare: (v) chuẩn bị

Client: (n) khách hàng

Meeting: (n) cuộc họp


Luyện tập thêm về bài học này: