Từ Vựng:
Conflict: (n) xung đột
Interest: (n) lợi ích, mối quan tâm
Declare: (v) tuyên bố
Neutral: (adj) trung lập
Transparency: (n) sự minh bạch
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Conflict: (n) xung đột
Interest: (n) lợi ích, mối quan tâm
Declare: (v) tuyên bố
Neutral: (adj) trung lập
Transparency: (n) sự minh bạch
Luyện tập thêm về bài học này: