Từ Vựng:
Assignment: (n) nhiệm vụ; bài được giao
Personal: (adj) cá nhân
Fair: (adj) công bằng
Decline: (v) từ chối; (n) sự từ chối
Understand: (v) hiểu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Assignment: (n) nhiệm vụ; bài được giao
Personal: (adj) cá nhân
Fair: (adj) công bằng
Decline: (v) từ chối; (n) sự từ chối
Understand: (v) hiểu
Luyện tập thêm về bài học này: