Từ Vựng:
Interpret: (v) phiên dịch, giải thích
Ethical: (adj) thuộc đạo đức
Neutral: (adj) trung lập
Concern: (n) mối quan tâm, sự lo lắng
Supervisor: (n) người giám sát, người quản lý
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Interpret: (v) phiên dịch, giải thích
Ethical: (adj) thuộc đạo đức
Neutral: (adj) trung lập
Concern: (n) mối quan tâm, sự lo lắng
Supervisor: (n) người giám sát, người quản lý
Luyện tập thêm về bài học này: